bức cung
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng các biện pháp ép buộc, tra tấn hoặc đe dọa để bắt một người phải khai ra lời khai, lời cung theo ý muốn của mình. Hành động này thường xảy ra trong quá trình điều tra, thẩm vấn và bị coi là phi pháp, vi phạm nhân quyền.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Công an không được phép bức cung bị can. (Cảnh sát không được phép ép buộc bị can khai theo ý mình.)
- Hành vi bức cung có thể dẫn đến bản án oan sai. (Hành vi ép buộc khai báo có thể dẫn đến những bản án oan sai.)
- Pháp luật nghiêm cấm mọi hình thức bức cung trong tố tụng. (Pháp luật nghiêm cấm mọi hình thức ép buộc khai báo trong quá trình tố tụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị bức cung": là nạn nhân của hành vi ép buộc khai báo.
- Bị cáo khai rằng anh ta đã bị bức cung tại cơ quan điều tra. (Bị cáo khai rằng anh ta đã bị ép buộc khai báo tại cơ quan điều tra.)
Biến thể và từ gần giống
- Cưỡng cung (động từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ hành vi dùng vũ lực hoặc đe dọa để ép khai báo.
- Ép cung (động từ): từ thông dụng hơn trong đời sống, cùng nghĩa với "bức cung".
Từ đồng nghĩa
- Cưỡng cung: ép buộc khai báo.
- Ép cung: ép buộc khai báo.
- Mớm cung: gợi ý, xúi giục để bị can khai theo hướng định sẵn (hành vi thường đi kèm hoặc có liên quan).
Từ trái nghĩa
- Tự nguyện khai báo: khai báo một cách tự nguyện, không bị ép buộc.
- Khai báo đúng sự thật: khai báo trung thực, không bị bóp méo bởi sự ép buộc.
Lưu ý
- "Bức cung" là một thuật ngữ pháp lý, thường được sử dụng trong các văn bản về luật pháp, tố tụng hình sự hoặc khi nói về các vụ án, vụ việc có tính chất nghiêm trọng.
- Hành vi này bị lên án mạnh mẽ vì nó phá vỡ tính khách quan của quá trình điều tra và xâm phạm nghiêm trọng đến quyền con người.